Kaori Dict

国際法

こくさいほう

kokusaihou

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUỐC TẾ PHÁP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.international law; law of nations

Câu ví dụ · Tatoeba

  • These disputes between the two nations should be solved in accordance with international law.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国際法 (こくさいほう) — international law; law of nations | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict