Kaori Dict

方法

ほうほう

houhou

N3

Âm Hán-Việt: PHƯƠNG PHÁP

JLPT N3 · Bài 94

Nghĩa

  1. 1.cách; kỹ thuật; thủ tục
  1. danh từ

    1.method; way; manner; process; procedure; means; measure

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đây là phương pháp thích hợp nhất.

    This is the very best method.

  • Đây là phương pháp thích hợp nhất.

    This is the very best method.

  • Không biết là có cách nào hay không nhỉ.

    I wonder if there's a better way.

  • Tôi không biết lái xe.

    I do not know how to drive a car.

  • Bạn đã dùng cách nào để cai thuốc lá?

    What method did you use to give up smoking?

  • Cho đến bây giờ, các nhà khoa học vẫn chưa tìm ra được phương pháp chữa hoàn toàn ung thư.

    Scientists haven't found a cure for cancer yet.

  • Không biết có cách nào để thu hút thêm người nói tiếng Nhật tham gia Tatoeba không nhỉ?

    I wonder if there's some way of attracting more Japanese speakers to Tatoeba?

  • Trong ngôn ngữ lập trình C, có hai cách thức truyền tham số vào hàm: dựa vào biến hoặc là dựa vào tham chiếu.

    In the C language, there are two ways to pass parameters to a function: by value and by reference.

  • This is how I learned English.

  • He tried many different methods.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

方法 (ほうほう) — cách; kỹ thuật; thủ tục | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict