第94課/N3 · Bài 94
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
dồi dào; phong phú; giàu có
- 2
cách; kỹ thuật; thủ tục
- 3
khắp nơi
- 4
thăm hỏi; ghé thăm
- 5
sủa; gầm; hú; la hét
- 6ボーイbooi
nhân viên phục vụ; cậu bé
- 7ボートbooto
thuyền chèo
- 8ホームhoomu
sân ga; nhà; căn cứ; bệ
- 9ボールbooru
quả bóng; bát
- 10
hò; niềm tự hào; tự hào
- 11
bụi; bùn
- 12
bảo đảm; bảo hành; cam kết
- 13
lưu giữ; bảo quản
- 14
đường đi bộ; lối đi; dải vỉa
- 15
tượng Phật; người tử; người nhân từ
- 16
xương; cấu trúc; cốt lõi; tinh thần
- 17
lửa; đam mê
- 18
mặt má
- 19
gần như; hầu như; khoảng; xấp xỉ
- 20
cười nhẹ; cười; nở nụ cười
例文Câu ví dụ trong bài
- 豊富その国は石油が豊富である。
Nước đó có trữ lượng dầu mỏ khổng lồ.
- 方法これが最適な方法だ。
Đây là phương pháp thích hợp nhất.
- 方々観光名所をほうぼう訪ね歩いたので、すっかり疲れ果ててしまった。
Visiting all the tourist sights really wore me out.
- 訪問この美術館は訪問に値する。
Bảo tàng này đáng để ghé thăm.
- 吠える犬が吠えている。
Con chó đang sủa.
- ボーイ彼は海辺のレストランのボーイである。
Anh ấy làm bồi bàn cho một nhà hàng bên bờ biển
- ボート彼はボート作りの過程を説明した。
Anh ấy giải thích quá trình xây dựng chiếc thuyền.
- ホームその後は、多くの者が老人ホームで暮らすが、そこには子供とか孫が訪ねていくことが出来る。
After that, many live in special homes for the aged where their children and grandchildren can come to visit them.
- ボールその子は猫をボール箱の中へ閉じ込めた。
Đứa trẻ đó nhốt con mèo vào trong một cái thùng các tông.
- 誇り新しい校舎は村の誇りだ。
Ngôi trường mới xây là niềm tự hào của xã.