Kaori Dict

誇り

ほこり

hokori

N3

JLPT N3 · Bài 94

Nghĩa

  1. 1.hò; niềm tự hào; tự hào
  1. danh từ

    1.pride; boast; credit (to)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ngôi trường mới xây là niềm tự hào của xã.

    The new school building is the boast of the village.

  • Hãy tự hào về bản thân.

    Be proud of yourself.

  • Tôi tự hào về con trai tôi.

    I'm proud of my son.

  • Trên mặt bàn bám đầy bụi.

    Dust had accumulated on the desk.

  • England is proud of her poets.

  • I'm proud of my brother.

  • The desk is covered with dust.

  • She brushed away the dust.

  • Dust was blowing in the wind.

  • I'm proud of you.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誇り (ほこり) — hò; niềm tự hào; tự hào | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict