Kaori Dict

ほとけ

hotoke

N3

Âm Hán-Việt: PHẬT

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 94

Nghĩa

  1. 1.tượng Phật; người tử; người nhân từ
  1. danh từ

    1.Buddha; Shakyamuni

  2. danh từ

    2.Buddhist image; figure of Buddha

  3. danh từ

    3.the dead; dead person; departed soul

    also written as ホトケ

  4. danh từ

    4.merciful person

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ngu si hưởng thái bình.

    Ignorance is bliss.

  • He is a saint of a man.

  • Now there is neither God nor Buddha.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仏 (ほとけ) — tượng Phật; người tử; người nhân từ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict