Kaori Dict

保証

ほしょう

hoshou

N3

Âm Hán-Việt: BẢO CHỨNG

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 94

Nghĩa

  1. 1.bảo đảm; bảo hành; cam kết
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.guarantee; security; assurance; pledge

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.warranty

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nhật Bản cam kết sẽ cung cấp gói cứu trợ 2 tỷ Yên cho các nước đang phát triển.

    Japan guaranteed a 2 billion yen aid package to developing countries.

  • You have my word on her sincerity.

  • I will endorse it.

  • We guarantee our products for one year.

  • We can't promise anything.

  • Father vouched for his friend.

  • I can assure you of your success.

  • I will be your guarantor.

  • This is the truth, I assure you!

  • What's Tom's social security number?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保証 (ほしょう) — bảo đảm; bảo hành; cam kết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict