Kaori Dict

ボール

booru

N3

JLPT N3 · Bài 94

Nghĩa

  1. 1.quả bóng; bát
  1. danh từ

    1.ball

  2. danh từbaseball

    2.ball (pitch delivered outside the strike zone)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đứa trẻ đó nhốt con mèo vào trong một cái thùng các tông.

    That child shut up a cat in the carton.

  • The batter has two balls and two strikes on him.

  • The fielder failed to catch the ball.

  • I caught the ball with one hand.

  • He hit the ball out of bounds.

  • He bent down and picked up the ball.

  • She poured the milk into a bowl.

  • The ball bounced high in the air.

  • He caught the ball with his left hand.

  • He kicked the ball into the goal.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ボール — quả bóng; bát | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict