Kaori Dict

ほお

hoo

N3

Âm Hán-Việt: GIÁP

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 94

Nghĩa

  1. 1.mặt má
  1. danh từ

    1.cheek (of the face)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Má cô ấy đỏ bừng lên.

    Her cheeks were bright red.

  • Cô ấy đã hôn lên má anh ấy.

    She kissed him on the cheek.

  • Hot tears ran down her cheeks.

  • I'd like to kiss your cheeks.

  • A tear ran down her cheek.

  • He rested his chin on his hands.

  • The bullet grazed his cheek.

  • Tears were rolling down her cheek.

  • Her cheeks were red.

  • He touched me on the cheek.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頬 (ほお) — mặt má | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict