Kaori Dict

吠える

ほえる

hoeru

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 94

Nghĩa

  1. 1.sủa; gầm; hú; la hét
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to bark; to howl; to bay; to roar; to yelp; to yap

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to howl (of the wind); to roar (of the sea)

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    3.to yell; to shout; to cry; to moan

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Con chó đang sủa.

    A dog is barking.

  • Con chó nhà hàng xóm cứ suốt ngày sủa.

    The dog next door is always barking.

  • The dog barked at the mailman.

  • Stop barking!

  • The dog barked.

  • He looked at me and barked.

  • All of a sudden, a dog began barking.

  • The old dog barked.

  • The dog kept on barking.

  • She is afraid of barking dogs.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吠える (ほえる) — sủa; gầm; hú; la hét | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict