Kaori Dict

微笑む

ほほえむ

hohoemu

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 94

Nghĩa

  1. 1.cười nhẹ; cười; nở nụ cười
  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    1.to smile

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mẹ tôi vừa mỉm cười vừa nói.

    My mother said it with a smile.

  • "Chào buổi sáng" Tom mỉm cười và nói.

    "Good morning", said Tom with a smile.

  • I cannot help smiling at babies.

  • Tom smiled.

  • Alice smiled.

  • Keep on smiling.

  • She smiled at me.

  • She smiled.

  • She smiled at him.

  • I smiled faintly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

微笑む (ほほえむ) — cười nhẹ; cười; nở nụ cười | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict