Kaori Dict

方々

ほうぼう

houbou

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 94

Nghĩa

  1. 1.khắp nơi
  1. phó từdanh từ

    1.here and there; this way and that way; everywhere; all over

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Visiting all the tourist sights really wore me out.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

方々 (ほうぼう) — khắp nơi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict