Kaori Dict

謗法

ほうぼう

houbou

Âm Hán-Việt: BÁNG PHÁP

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.slandering Buddhism; denigrating the Dharma

  2. danh từ

    2.unreasonable demand; impossible thing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

謗法 (ほうぼう) — slandering Buddhism; denigrating the Dharma | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict