Kaori Dict

Báng

slander · disparage · censure · criticize

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
17
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 149
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
bang4
Tiếng Hàn

slander · disparage · censure · criticize

Từ chứa chữ này · dễ trước

ひぼうhibouPHỈ BÁNG

enslander; abuse

thông dụng
ざんぼうzanbouSÀM BÁNG

enlibel; slander; defamation

そしるsoshiru

ento slander; to libel; to criticize; to criticise

そしりsoshiri

encensure; criticism; blame; disparagement; vilification

ばりざんぼうbarizanbouMẠ LỊ SÀM BÁNG

enreviling; vilification; abusive language; lashing someone using abusive language; speaking abusively of someone

ひぼうちゅうしょうhibouchuushouPHỈ BÁNG TRUNG THƯƠNG

enslander; calumny; defamation; libel; abuse

ふぼうfubouVU BÁNG

enslander

そしりをまぬがれないsoshiriwomanugarenai

enunable to escape criticism; worthy of censure

めいじんはひとをそしらずmeijinhahitowososhirazu

enan accomplished person does not find fault with others; it is petty to criticize; speak ill of no man

ほうぼうhoubouBÁNG PHÁP

enslandering Buddhism; denigrating the Dharma · unreasonable demand; impossible thing

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

謗 (Báng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict