Kaori Dict

罵詈讒謗

ばりざんぼう

barizanbou

Âm Hán-Việt: MẠ LỊ SÀM BÁNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するthành ngữ bốn chữ

    1.reviling; vilification; abusive language; lashing someone using abusive language; speaking abusively of someone

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罵詈讒謗 (ばりざんぼう) — reviling; vilification; abusive language; lashing someone using abusive language; speaking abusively of someone | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict