Kaori Dict

Lị

ridicule

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 149
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
li4
Tiếng Hàn

ridicule

Từ chứa chữ này · dễ trước

ばりbariMẠ LỊ

en(verbal) abuse; abusive language

ばりぞうごんbarizougonMẠ LỊ TẠP NGÔN

enall manner of (verbal) abuse; all kinds of names; abusive language; torrent of abuse; stream of insults

ばりざんぼうbarizanbouMẠ LỊ SÀM BÁNG

enreviling; vilification; abusive language; lashing someone using abusive language; speaking abusively of someone

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

詈 (Lị) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict