讒
Sàm
defamation
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ザンサン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- そし.る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 24
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 149
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- chan2
- Tiếng Hàn
- 참
defamation
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enfalse charge; slander; defamation
enfalse charge; slander; defamation
enslanderous retainer; libelous vassal
enslander
enlibel; slander; defamation
enfalse charges; slander
enreviling; vilification; abusive language; lashing someone using abusive language; speaking abusively of someone
ento slander
enslandering (someone) when reporting to the Emperor
enfalse charge; slander; defamation
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).