Kaori Dict

誹謗

ひぼう

hibou

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHỈ BÁNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.slander; abuse

Câu ví dụ · Tatoeba

  • * The basic prohibitions (No slander, libel, etc.) are noted in the "Read me first." Please be sure to read it.

  • Huh? Could it be that we are being slandered?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誹謗 (ひぼう) — slander; abuse | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict