Kaori Dict

Phỉ

ridicule · slander

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 149
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
fei3
Tiếng Hàn

ridicule · slander

Từ chứa chữ này · dễ trước

ひぼうhibouPHỈ BÁNG

enslander; abuse

thông dụng
はいかいhaikaiBÀI HÀI

enhaikai (collective name for haiku, haibun, haiga, senryū, etc.) · haikai no renga (humorous, often vulgar style of renga which emerged in the 16th century)

ひぎhigiPHỈ NGHỊ

encriticism; censure

そしるsoshiru

ento slander; to libel; to criticize; to criticise

そしりsoshiri

encensure; criticism; blame; disparagement; vilification

きひkihiCƠ PHỈ

enabuse; slander

ひぼうちゅうしょうhibouchuushouPHỈ BÁNG TRUNG THƯƠNG

enslander; calumny; defamation; libel; abuse

ひきhikiPHỈ HUỶ

endefamation; libel; calumny; slander

はいふうhaifuuBÀI PHONG

enstyle of a haikai or haiku poem

はいふうやなぎだるhaifuuyanagidaruPHỈ PHONG LIỄU ĐA LƯU

enThe Willow Barrel (collection of Edo-period senryu); Haifu Yanagidaru

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誹 (Phỉ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict