Kaori Dict

俳諧

はいかい

haikai

Âm Hán-Việt: BÀI HÀI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.haikai (collective name for haiku, haibun, haiga, senryū, etc.)

  2. danh từviết tắtlịch sử

    2.haikai no renga (humorous, often vulgar style of renga which emerged in the 16th century)

  3. danh từthơ

    3.absurd; comical

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

俳諧 (はいかい) — haikai (collective name for haiku, haibun, haiga, senryū, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict