Kaori Dict

徘徊

はいかい

haikai

Âm Hán-Việt: BỒI HỒI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.wandering (around); roaming; loitering; prowling; hanging around

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's not as if an emissary from outer space will have slipped into school uniform and be loitering around seeking a partner.

  • A spectre is haunting Europe — the spectre of communism.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

徘徊 (はいかい) — wandering (around); roaming; loitering; prowling; hanging around | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict