徊
Hồi
wandering
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- カイクワイエ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- さまよ.う
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 60
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- huai2, hui2
- Tiếng Hàn
- 회
wandering
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enpacing back and forth meditatively; going about deep in thought; thinking about many things; pondering deeply
enwandering (around); roaming; loitering; prowling; hanging around
endisposition toward rejecting mundane affairs and enjoying nature and art
enwalking around aimlessly
enloitering at night; late-night prowling
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).