Kaori Dict

低回

ていかい

teikai

Âm Hán-Việt: ĐÊ HỒI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.pacing back and forth meditatively; going about deep in thought; thinking about many things; pondering deeply

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

低回 (ていかい) — pacing back and forth meditatively; going about deep in thought; thinking about many things; pondering deeply | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict