Kaori Dict

歩道

ほどう

hodou

N3

Âm Hán-Việt: BỘ ĐẠO

JLPT N3 · Bài 94

Nghĩa

  1. 1.đường đi bộ; lối đi; dải vỉa
  1. danh từ

    1.footpath; walkway; sidewalk; pavement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Walk on the pavement.

  • He parked his car beside the sidewalk.

  • There was a sunshade over the sidewalk.

  • The sidewalk was covered with fallen leaves.

  • Leaves collect on the sidewalk in the fall.

  • Clear the sidewalk of the bicycles.

  • Shoppers hurried along the sidewalk.

  • One shouldn't ride a bicycle on the pavement.

  • I slipped and fell on the icy sidewalk.

  • There is a park across that crosswalk.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歩道 (ほどう) — đường đi bộ; lối đi; dải vỉa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict