Kaori Dict

ボート

booto

N3

JLPT N3 · Bài 94

Nghĩa

  1. 1.thuyền chèo
  1. danh từ

    1.boat

    usu. in compounds

  2. danh từ

    2.rowboat; rowing boat

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy giải thích quá trình xây dựng chiếc thuyền.

    He explained the process of building a boat.

  • Tôi muốn một chiếc thuyền sẽ đưa tôi đi xa khỏi nơi đây.

    I want a boat that will take me far away from here.

  • I saw a boat above the bridge.

  • Can you give me a boat?

  • I want a boat.

  • There are a few boats on the lake.

  • Tom's boat sank.

  • Can you see Tom's boat?

  • He boarded the ship.

  • Let's take turns rowing the boat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ボート — thuyền chèo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict