Kaori Dict

暴徒

ぼうと

bouto

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẠO ĐỒ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.rioters; mob; insurgents

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The rioters were forcibly removed from the plaza.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暴徒 (ぼうと) — rioters; mob; insurgents | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict