Kaori Dict

豊富

ほうふ

houfu

N3

Âm Hán-Việt: LỄ PHÚ

JLPT N3 · Bài 94

Nghĩa

  1. 1.dồi dào; phong phú; giàu có
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.abundant; plentiful; rich; ample

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nước đó có trữ lượng dầu mỏ khổng lồ.

    Oil is abundant in that country.

  • Canada sở hữu tài nguyên rừng giàu có.

    Canada abounds in timber.

  • Những thực phẩm giàu vitamin E bao gồm các loại rau màu xanh đậm, các loại đậu, hạt, và các loại ngũ cốc nguyên cám.

    Foods rich in vitamin E include dark-green, leafy vegetables, beans, nuts and whole-grain cereals.

  • We have food in abundance.

  • We have food in abundance.

  • He has a lot of topics for conversation.

  • That country abounds in oil.

  • It's inexpensive but very nutritious.

  • Young as he is, he has much experience.

  • Alpine flowers are abundant there.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

豊富 (ほうふ) — dồi dào; phong phú; giàu có | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict