Kaori Dict

製法

せいほう

seihou

N1

Âm Hán-Việt: CHẾ PHÁP

JLPT N1 · Bài 73

Nghĩa

  1. 1.phương pháp; công thức
  1. danh từ

    1.manufacturing method; recipe; formula

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Would you teach me how to make cheese?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

製法 (せいほう) — phương pháp; công thức | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict