Kaori Dict

/N1 · Bài 73

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    せいするseisuru

    kiểm soát; điều khiển; kiềm chế

  2. 2
    せいぜんseizenCHỈNH NHIÊN

    ngăn nắp; có trật tự; gọn gàng

  3. 3
    せいそうseisouTHỊNH TRANG

    trang phục lộng lẫy; ăn mặc trang trọng

  4. 4
    せいだいseidaiTHỊNH ĐẠI

    hoành tráng; tráng lệ

  5. 5
    せいだくseidakuTHANH TRỌC

    sạch và bẩn; trong và bẩn

  6. 6
    せいていseiteiCHẾ ĐỊNH

    ban hành; thiết lập; tạo lập

  7. 7
    せいてきseitekiTĨNH ĐÍCH

    tĩnh; bất động

  8. 8
    せいてつseitetsuCHẾ THIẾT

    sản xuất sắt; luyện sắt

  9. 9
    せいてんseitenTÌNH THIÊN

    thời tiết đẹp; trời quang

  10. 10
    せいとうseitouCHÍNH ĐANG

    hợp lý; hợp pháp

  11. 11
    せいふくseifukuCHẾ PHỤC

    đồng phục; trang phục đồng nhất

  12. 12
    せいふくseifukuCHINH PHỤC

    chinh chế; vượt qua

  13. 13
    せいほうseihouCHẾ PHÁP

    phương pháp; công thức

  14. 14
    せいみつseimitsuTINH MẬT

    chính xác; chi tiết

  15. 15
    ぜいむしょzeimushoTHUẾ VỤ THỰ

    cơ quan thuế; phòng thuế

  16. 16
    せいやくseiyakuCHẾ ƯỚC

    hạn chế; ràng buộc; điều kiện

  17. 17
    せいりょくseiryokuTHẾ LỰC

    sức mạnh; ảnh hưởng; quyền lực

  18. 18
    せいれつseiretsuCHỈNH LIỆT

    xếp hàng; sắp xếp thành hàng

  19. 19

    khuyến mãi; giảm giá

  20. 20
    せかすsekasu

    đẩy nhanh; gấp gáp; thúc giục; vội vã

Câu ví dụ trong bài

  • We've got to fight fire with fire!

  • The cottage was clean and tidy.

  • She dressed up and left for the party.

  • Heaving a great sigh I plunk my bread on the table and flump onto the chair.

  • Accept both good and bad.

  • The law was enacted in the Meiji era.

  • Building the steel factory was a great enterprise.

  • After rain comes fair weather.

  • Cô ấy thừa nhận rằng yêu cầu của tôi là chính đáng.

  • Cảnh sát Mỹ mặc đồng phục màu xanh da trời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N1 · Bài 73 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict