Kaori Dict

制服

せいふく

seifuku

N1

Âm Hán-Việt: CHẾ PHỤC

JLPT N1 · Bài 73

Nghĩa

  1. 1.đồng phục; trang phục đồng nhất
  1. danh từ

    1.uniform

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cảnh sát Mỹ mặc đồng phục màu xanh da trời.

    The American police are in blue uniforms.

  • We wear uniforms at our school.

  • Do you have a school uniform?

  • Put your uniform on.

  • They are all wearing uniforms.

  • Take off your uniform.

  • Put on your school uniform.

  • Uniforms differ from school to school.

  • We were supplied with uniforms.

  • We wear uniforms at our school.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

制服 (せいふく) — đồng phục; trang phục đồng nhất | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict