Kaori Dict

制約

せいやく

seiyaku

N1

Âm Hán-Việt: CHẾ ƯỚC

JLPT N1 · Bài 73

Nghĩa

  1. 1.hạn chế; ràng buộc; điều kiện
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.limitation; restriction; condition; constraints

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There are few legal constraints on the sale of firearms in the U.S.

  • He feels this new law will restrict his freedom.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

制約 (せいやく) — hạn chế; ràng buộc; điều kiện | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict