Kaori Dict

整然

せいぜん

seizen

N1

Âm Hán-Việt: CHỈNH NHIÊN

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 73

Nghĩa

  1. 1.ngăn nắp; có trật tự; gọn gàng
  1. tính từ đuôi たるphó từ đi với と

    1.orderly; regular; systematic; well-organized; well-organised; trim; tidy; accurate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The cottage was clean and tidy.

  • In Japan, you can see the orderly lines at stations.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

整然 (せいぜん) — ngăn nắp; có trật tự; gọn gàng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict