Kaori Dict

西漸

せいぜん

seizen

Âm Hán-Việt: TÂY TIỆM

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.westward advance

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

西漸 (せいぜん) — westward advance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict