Kaori Dict

税務署

ぜいむしょ

zeimusho

N1

Âm Hán-Việt: THUẾ VỤ THỰ

JLPT N1 · Bài 73

Nghĩa

  1. 1.cơ quan thuế; phòng thuế
  1. danh từ

    1.tax office

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The tax agent allowed the deduction.

  • Tax officials are zeroing in on income tax evasion.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

税務署 (ぜいむしょ) — cơ quan thuế; phòng thuế | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict