Kaori Dict

製鉄

せいてつ

seitetsu

N1

Âm Hán-Việt: CHẾ THIẾT

JLPT N1 · Bài 73

Nghĩa

  1. 1.sản xuất sắt; luyện sắt
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ + するtự động từ

    1.iron manufacture

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Building the steel factory was a great enterprise.

  • Though he long dominated the steel industry, he never achieved a complete monopoly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

製鉄 (せいてつ) — sản xuất sắt; luyện sắt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict