Kaori Dict

西哲

せいてつ

seitetsu

Âm Hán-Việt: TÂY TRIẾT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.distinguished Western philosopher; great Western thinker

  2. danh từviết tắt

    2.Western philosophy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

西哲 (せいてつ) — distinguished Western philosopher; great Western thinker | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict