Kaori Dict

盛装

せいそう

seisou

N1

Âm Hán-Việt: THỊNH TRANG

JLPT N1 · Bài 73

Nghĩa

  1. 1.trang phục lộng lẫy; ăn mặc trang trọng
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.dressing up in fine clothes; splendid clothes; one's best clothes

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She dressed up and left for the party.

  • You don't have to dress up.

  • She attended the party dressed to the nines.

  • She dressed up for the party.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盛装 (せいそう) — trang phục lộng lẫy; ăn mặc trang trọng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict