Kaori Dict

清爽

せいそう

seisou

Âm Hán-Việt: THANH SẢNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.refreshing

  2. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.neat; tidy; trim

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Do I have to fix up to go to their house?

  • At this shop, we expect a well-groomed appearance.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清爽 (せいそう) — refreshing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict