Kaori Dict

Sảng

refreshing · bracing · resonant · sweet

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
N2
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#2333 / 2.501
Bộ thủ
bộ 89
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
shuang3
Tiếng Hàn

refreshing · bracing · resonant · sweet · clear

Từ chứa chữ này · dễ trước

さわやかsawayaka

sảng khoái

N2
そうかいsoukaiSẢNG KHOÁI

enrefreshing; exhilarating; invigorating; bracing

thông dụng
ごうそうgousouHÀO SẢNG

enfine disposition

さっそうsassouTÁP SẢNG

engallant; dashing; jaunty

さわさわsawasawa

enrustling

そうりょうsouryouSẢNG LƯƠNG

encool and refreshing

せいそうseisouTHANH SẢNG

enrefreshing · neat; tidy; trim

えいしさっそうeishisassouANH TƯ TÁP SẢNG

encutting a fine (dashing, gallant, noble) figure

きぶんそうかいkibunsoukaiKHÍ PHÂN SẢNG KHOÁI

enfeeling great (refreshed)

しんしんそうかいshinshinsoukaiTÂM THÂN SẢNG KHOÁI

enfeeling refreshed in mind and body

そうしゅうsoushuuSẢNG THU

enrefreshing and pleasant autumn

まいそうmaisouMUỘI SẢNG

endawn

そうかいかんsoukaikanSẢNG KHOÁI CẢM

enrefreshing feeling; feeling of exhilaration

そうきsoukiSẢNG KHÍ

enrefreshing air (esp. of autumn); crisp air; cool air · refreshing mood; feeling of refreshment; invigorating feeling

そうけんびちゃsoukenbichaSẢNG KIỆN MỸ TRÀ

enSokenbicha (tea brand)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爽 (Sảng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict