Kaori Dict

爽気

そうき

souki

Âm Hán-Việt: SẢNG KHÍ

Nghĩa

  1. danh từvăn viết trang trọng

    1.refreshing air (esp. of autumn); crisp air; cool air

  2. danh từvăn viết trang trọng

    2.refreshing mood; feeling of refreshment; invigorating feeling

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爽気 (そうき) — refreshing air (esp. of autumn); crisp air; cool air | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict