英姿颯爽
えいしさっそう
eishisassou
Âm Hán-Việt: ANH TƯ TÁP SẢNG
意味Nghĩa
- tính từ đuôi たるphó từ đi với とcổthành ngữ bốn chữ
1.cutting a fine (dashing, gallant, noble) figure
えいしさっそう
eishisassou
Âm Hán-Việt: ANH TƯ TÁP SẢNG
1.cutting a fine (dashing, gallant, noble) figure