Kaori Dict

Táp

sudden · quick · sound of the wind

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 182
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
sa4
Tiếng Hàn

sudden · quick · sound of the wind

Từ chứa chữ này · dễ trước

さっとsatto

đột ngột; nhanh chóng

N1
さっそうsassouTÁP SẢNG

engallant; dashing; jaunty

さっさつsassatsu

enrustling (of wind); murmuring; whistling; soughing

えいしさっそうeishisassouANH TƯ TÁP SẢNG

encutting a fine (dashing, gallant, noble) figure

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

颯 (Táp) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict