字義Nghĩa
tiếng giómáy dịch
sàTÁP
- 1.tiếng gió
- 2.dũng cảm
- 3.u sầu
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 風 (phong) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
gió
tiếng giómáy dịch
sàTÁP
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 風 (phong) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
gió