學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
颯爽
颯爽
giản thể:
飒爽
sà
shuǎng
[ㄙㄚˋ ㄕㄨㄤˇ]
TÁP SẢNG
1.
anh hùng
2.
dũng cảm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
涼爽
liángshuǎng
mát mẻ và sảng khoái
爽快
shuǎngkuai
sảng khoái
爽
shuǎng
sáng
清爽
qīngshuǎng
tươi mát và mát mẻ
爽朗
shuǎnglǎng
trời quang sáng (thời tiết)
豪爽
háoshuǎng
thẳng thắn và ngay thẳng
䬃
sà
biến thể của 颯|飒[sa4]
颯
sà
tiếng gió
逐字解
Từng chữ trong từ
颯
táp
tiếng gió
爽
sảng, sửng
vui vẻ, phấn chấn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
颯爽 nghĩa là gì? · Kaori Dict