Kaori Dict

颯爽

さっそう

sassou

Âm Hán-Việt: TÁP SẢNG

Nghĩa

  1. tính từ đuôi たるphó từ đi với と

    1.gallant; dashing; jaunty

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He walks in a stately manner.

  • The cat climbed lightly over the wall.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

颯爽 (さっそう) — gallant; dashing; jaunty | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict