Kaori Dict

気分爽快

きぶんそうかい

kibunsoukai

Âm Hán-Việt: KHÍ PHÂN SẢNG KHOÁI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.feeling great (refreshed)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • So? Feeling refreshed, the morning after graduating from virginity?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

気分爽快 (きぶんそうかい) — feeling great (refreshed) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict