Kaori Dict

Thanh

pure · purify · cleanse · exorcise

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 4
Tần suất báo chí
#705 / 2.501
Bộ thủ
bộ 85
Từ JLPT chứa chữ
8
Pinyin
qing1
Tiếng Hàn

pure · purify · cleanse · exorcise · Manchu dynasty

Từ chứa chữ này · dễ trước

すむsumu

sáng; trong suốt; thanh tịnh

N3
せいけつseiketsuTHANH KHIẾT

sạch; tinh khiết

N3
きよいkiyoi

trong sáng; thuần khiết; trong sạch; trong trắng

N2
せいしょseishoTHANH THƯ

bản sao sạch; bản thảo sạch

N2
せいそうseisouTHANH TẢO

công việc dọn dẹp; vệ sinh

N2
すますsumasu

làm trong; làm sáng; lắng nghe

N1
きよらかkiyoraka

trong sáng; thuần khiết

N1
すがすがしいsugasugashii

sảng khoái; tươi mới; tươi tắn

N1
せいじゅんseijunTHANH THUẦN

trong sáng; thuần khiết

N1
せいだくseidakuTHANH TRỌC

sạch và bẩn; trong và bẩn

N1
しゅくせいshukuseiTÚC THANH

đợt thanh trừng; tẩy sạch

thông dụng
せいさんseisanTHANH TOÁN

en(financial) settlement; squaring accounts; clearing debts · liquidation

thông dụng
せいしゅseishuTHANH TỬU

enrefined sake

thông dụng
せいじょうseijouTHANH TỊNH

enpure; clean; purity

thông dụng
せいちょうseichouTHANH TRỪNG

enclear; serene

thông dụng
せいひんseihinTHANH BẦN

enpoverty without selfish desire; honourable poverty (honorable); being poor yet honest

thông dụng
せいりゅうseiryuuTHANH LƯU

enclear stream

thông dụng
せいりょうseiryouTHANH LƯƠNG

encool; refreshing

thông dụng
せいれんseirenTHANH LIÊM

enhonest; upright; cleanhanded; unselfish

thông dụng
せいしんseishinTHANH TÂN

enfresh; new

thông dụng
けっせいkesseiHUYẾT THANH

enserum; blood serum

ましみずmashimizuCHÂN THANH THUỶ

enpure water; clear water

きよまるkiyomaru

ento be purified; to be cleansed

きよめkiyome

enpurification

きよめるkiyomeru

ento purify; to cleanse; to exorcise; to purge; to ward off

せいえいseieiTHANH VINH

enyour health and prosperity

せいしょうseishouTHANH THẮNG

en(your) good health

せいしょうseishouTHANH TƯỜNG

enhappiness and health

しみずshimizuTHANH THUỶ

enspring water · clear (pure) water

せいすいseisuiTHANH TUÝ

enelegance

せいそうしゃseisoushaTHANH TẢO XA

engarbage truck; dustcart; waste collection vehicle

せいそうふseisoufuTHANH TẢO PHU

enstreet cleaner; garbage man

せいめいseimeiTHANH MINH

enpure and clear · "clear and bright" solar term (approx. April 5)

せいりょういんりょうseiryouinryouTHANH LƯƠNG ẨM LIỆU

ensoft drink; refreshing drink

せいりょういんりょうすいseiryouinryousuiTHANH LƯƠNG ẨM LIỆU THUỶ

ensoft drink

せいれんけっぱくseirenkeppakuTHANH LIÊM KHIẾT BẠCH

enspotless integrity; absolute honesty; uprightness

あらいきよめるaraikiyomeru

ento wash clean; to cleanse

とうしんtoushinĐÔNG THANH

enEastern China

にゅうせいnyuuseiNHŨ THANH

enwhey

ほくしんじへんhokushinjihenBẮC THANH SỰ BIẾN

enBoxer Rebellion (1889-1901); North China Incident

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清 (Thanh) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict