Kaori Dict

洗い清める

あらいきよめる

araikiyomeru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)

    1.to wash clean; to cleanse

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cleanse me! Release me! Set me free!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洗い清める (あらいきよめる) — to wash clean; to cleanse | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict