Kaori Dict

清純

せいじゅん

seijun

N1

Âm Hán-Việt: THANH THUẦN

JLPT N1 · Bài 72

Nghĩa

  1. 1.trong sáng; thuần khiết
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.purity; innocence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • After the pictures were revealed, the actress' clean image was tainted.

  • "Despite appearances, you're a pervert." "I'm not a pervert. I'm a pure and innocent young girl." "Yeah, yeah, give me a break."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清純 (せいじゅん) — trong sáng; thuần khiết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict