Kaori Dict

清水

しみず

shimizu

Âm Hán-Việt: THANH THUỶ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.spring water

  2. danh từ

    2.clear (pure) water

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The mountaineer craved fresh water.

  • Quitting my office job was a leap in the dark.

  • Going all out like this is going to propel me right into an all-or-nothing struggle.

  • I am going to take a big chance by migrating to South America.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清水 (しみず) — spring water | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict