Kaori Dict

澄む

すむ

sumu

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.sáng; trong suốt; thanh tịnh
  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    1.to become clear (water, air, etc.); to become transparent

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    2.to resonate clearly (e.g. voice)

  3. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    3.to become serene; to become tranquil; to be free of worries

  4. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    4.to pronounce as an unvoiced sound

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The water is clear to the bottom.

  • The moon is shining bright.

  • Listen carefully.

  • My urine is clear.

  • The water of the river was very clear.

  • The girl has a pure voice.

  • The rainshower made the dust settle.

  • She has a soft and clear voice.

  • I can see a clear blue sky and feel so good.

  • I listened but could not hear any sound.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

澄む (すむ) — sáng; trong suốt; thanh tịnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict